Một buổi sáng, kỹ thuật viên chụp CT xong cho người bệnh, bấm gửi sang phòng đọc phim và nhận lại thông báo "không tìm thấy ca chụp". Máy chụp đời mới, PACS đã mua, đường truyền ổn. Nguyên nhân hóa ra nằm ở một cấu hình DICOM: tên AE Title của máy chụp chưa được khai báo trên máy chủ PACS.
Đây là loại sự cố rất phổ biến khi bệnh viện lắp thêm một thiết bị chẩn đoán hình ảnh. Hiểu chuẩn DICOM là gì không phải việc của riêng kỹ sư. Giám đốc, trưởng khoa chẩn đoán hình ảnh và người phụ trách mua sắm đều cần nắm vừa đủ để hỏi đúng câu khi duyệt thiết bị.
Chuẩn DICOM là gì và ra đời để giải quyết việc gì
DICOM là viết tắt của Digital Imaging and Communications in Medicine. Đây là chuẩn quốc tế quy định cách một ảnh y tế được định dạng, lưu trữ và truyền giữa các thiết bị, kèm theo mọi thông tin cần thiết để hiểu ảnh đó.
Chuẩn bắt nguồn từ nhóm làm việc chung của Hội Điện quang Hoa Kỳ (ACR) và Hiệp hội các nhà sản xuất thiết bị điện (NEMA), khởi đầu từ giữa thập niên 1980 với tên ACR-NEMA. Phiên bản 3.0 ra đời năm 1993 và mang tên DICOM như hiện nay. Từ đó đến nay, chuẩn được bổ sung liên tục bằng các phần (part) và phụ lục mới.
Lý do chuẩn DICOM tồn tại khá giản dị. Trước đó, mỗi hãng máy CT, MRI có định dạng ảnh riêng. Muốn xem ảnh của máy hãng A, phải dùng phần mềm của hãng A. Bệnh viện mua máy của ba hãng thì có ba màn hình đọc phim khác nhau, và chuyển ảnh sang nơi khác gần như không làm được.
DICOM chốt hai việc cùng lúc:
- Định dạng tệp: ảnh và thông tin đi kèm được đóng gói theo một cấu trúc thống nhất.
- Giao thức mạng: các thiết bị "nói chuyện" với nhau bằng cùng một bộ lệnh khi gửi ảnh, truy vấn ảnh, nhận danh sách chụp.
Khái niệm này nằm trong bức tranh rộng hơn về các chuẩn dữ liệu y tế, nơi DICOM đứng cạnh HL7, FHIR và CDA. Bạn đọc cần so sánh vai trò từng chuẩn có thể xem bài chuẩn dữ liệu y tế HL7, FHIR, CDA, DICOM.
Bên trong một tệp DICOM có gì
Mở một tệp DICOM bằng công cụ xem dữ liệu thô, người ta sẽ thấy nó không chỉ là bức ảnh. Mỗi tệp gồm hai phần chính: phần đầu chứa siêu dữ liệu (metadata) và phần điểm ảnh (pixel data).
Siêu dữ liệu được tổ chức thành các thẻ (tag), mỗi thẻ có một cặp số định danh. Ví dụ thẻ họ tên người bệnh, thẻ mã người bệnh, thẻ ngày chụp, thẻ loại thiết bị (modality như CR, CT, MR, US). Nhờ cấu trúc này, phần mềm đọc phim biết ngay ảnh thuộc ai, chụp lúc nào, bằng máy gì, lát cắt dày bao nhiêu.
| Nhóm thông tin | Ví dụ nội dung | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Người bệnh | Họ tên, mã người bệnh, ngày sinh, giới | Gắn đúng ảnh vào đúng hồ sơ |
| Ca chụp (study) | Mã chỉ định, ngày giờ, mô tả ca chụp | Gom các loạt ảnh của cùng một lần chụp |
| Loạt ảnh (series) | Tư thế, vùng chụp, số lát cắt | Phân biệt các phim trong cùng ca |
| Thiết bị | Hãng máy, model, thông số chụp | Truy vết chất lượng, bảo trì |
| Điểm ảnh | Dữ liệu ảnh, độ sâu bit, kiểu nén | Hiển thị và đo đạc |
Cấu trúc phân cấp Người bệnh - Ca chụp - Loạt ảnh - Ảnh này chính là thứ giúp PACS sắp xếp hàng triệu tệp mà vẫn tìm ra đúng ca chụp của một người bệnh trong vài giây.
Mỗi ca chụp, loạt ảnh và ảnh còn mang một mã định danh duy nhất toàn cầu gọi là UID. Hai máy ở hai bệnh viện khác nhau sẽ không bao giờ sinh ra cùng một UID, nên gộp dữ liệu từ nhiều nguồn không lo trùng.
Một điểm khác với JPEG hay PNG: ảnh DICOM thường giữ độ sâu điểm ảnh cao (12 đến 16 bit), nhờ đó bác sĩ chỉnh cửa sổ hiển thị (window/level) để nhìn mô phổi, xương hay mô mềm trên cùng một bộ dữ liệu. Ảnh bị nén mất dữ liệu sẽ làm mất khả năng này.
Ngay khi máy chụp CT xuất ảnh, thông tin người bệnh và thông số kỹ thuật đã được gắn vào tệp DICOM
DICOM vận hành thế nào giữa máy chụp, PACS và RIS
Chuẩn DICOM không chỉ nói về tệp ảnh. Phần lớn sự cố ngoài thực tế lại nằm ở lớp giao tiếp mạng. Một vài dịch vụ cốt lõi mà bộ phận IT thường gặp:
- Lưu ảnh (Storage): máy chụp gửi ảnh sang máy chủ PACS. Đây là dịch vụ quen thuộc nhất, thường gọi là C-STORE.
- Truy vấn và lấy ảnh (Query/Retrieve): máy trạm đọc phim hỏi PACS "người bệnh này có những ca chụp nào" rồi kéo ảnh về xem.
- Danh sách chụp (Modality Worklist): máy chụp lấy danh sách người bệnh được chỉ định từ RIS hoặc HIS, kỹ thuật viên chọn tên thay vì gõ tay.
- In ảnh (Print): gửi ảnh sang máy in phim. Dịch vụ này ngày càng ít dùng khi bệnh viện chuyển sang xem ảnh trực tiếp.
Dịch vụ danh sách chụp đáng nói riêng. Nếu thiếu nó, kỹ thuật viên gõ tay họ tên và mã người bệnh vào máy chụp. Một ký tự sai là PACS tạo ra một "người bệnh" mới, ảnh bị tách khỏi hồ sơ cũ. Khi có danh sách chụp, thông tin định danh đi thẳng từ chỉ định về máy, lỗi gõ tay gần như biến mất.
Mỗi thiết bị tham gia mạng DICOM được khai báo bằng ba thông tin: AE Title (tên định danh), địa chỉ IP và cổng. Hai thiết bị chỉ nhận ảnh của nhau khi cả hai đầu đã khai báo đúng. Đó chính là nguyên nhân của tình huống mở bài.
Nếu bạn chưa phân biệt rõ ranh giới giữa các hệ thống trong chuỗi này, bài phân biệt LIS, RIS và PACS giải thích vai trò từng hệ thống. Phần quản lý lịch chụp, worklist và phiếu kết quả nằm ở hệ thống RIS chẩn đoán hình ảnh.
Máy chủ PACS nhận và lưu ảnh DICOM từ các máy chụp, dung lượng tăng theo từng ca chụp
Lưu trữ, nén và dung lượng: phần IT hay bị bất ngờ
Một ca chụp X-quang thường quy chiếm vài chục MB. Một ca CT nhiều lát cắt có thể lên hàng trăm MB, còn MRI hoặc chụp mạch có khi nặng hơn. Nhân với số ca mỗi ngày, dung lượng PACS tăng nhanh hơn dự toán ban đầu của nhiều bệnh viện.
DICOM cho phép nhiều kiểu nén. Hai nhóm cần phân biệt:
- Nén không mất dữ liệu (lossless): ảnh giải nén ra giống hệt bản gốc. Phù hợp lưu trữ lâu dài và đọc chẩn đoán.
- Nén có mất dữ liệu (lossy): dung lượng giảm mạnh nhưng một phần thông tin bị bỏ. Chỉ nên dùng cho bản xem tham khảo, không dùng làm bản gốc chẩn đoán trừ khi quy trình chuyên môn của khoa cho phép.
Khi tính dung lượng, đừng chỉ nhìn số ca chụp. Hãy cộng theo từng loại thiết bị, nhân với số năm lưu trữ theo quy định của cơ sở, rồi cộng thêm bản sao lưu. Với bệnh viện muốn bớt gánh nặng máy chủ, mô hình lưu trữ ngoài cơ sở được trình bày trong bài PACS đám mây.
Sai lầm thường gặp: Chọn thiết bị chỉ theo giá và chất lượng ảnh, không hỏi dung lượng một ca chụp và kiểu nén mặc định của máy. Hai năm sau, ổ lưu trữ đầy và bộ phận IT phải xin ngân sách mở rộng gấp.
Xem ảnh DICOM ở khoa lâm sàng: từ phim in sang màn hình
Giá trị lớn nhất của DICOM với người bệnh và bác sĩ lâm sàng là ảnh được xem trực tiếp, không qua phim in. Bác sĩ khoa điều trị mở hồ sơ, thấy ngay ảnh X-quang của người bệnh cạnh phiếu kết quả và có thể so với lần chụp trước.
Để làm được điều đó, ảnh DICOM trên PACS phải được liên kết với hồ sơ trong HIS hoặc bệnh án điện tử bằng mã người bệnh và mã chỉ định. Các hệ thống hiện đại còn cho xem ảnh ngay trên trình duyệt qua các dịch vụ web của DICOM, không cần cài phần mềm nặng ở từng máy.
Câu chuyện chi phí của việc bỏ phim in được phân tích riêng trong bài chi phí in phim X-quang khi chuyển sang PACS. Còn khi ảnh phải được đọc ở nơi khác với nơi chụp, DICOM là điều kiện đầu vào của mô hình đọc kết quả hình ảnh từ xa teleradiology.
Ảnh DICOM hiển thị cạnh phiếu kết quả trong hồ sơ, bác sĩ không phải chờ phim in
Bảo mật và ẩn danh dữ liệu DICOM
Tệp DICOM mang họ tên, ngày sinh, mã người bệnh ngay trong siêu dữ liệu. Nhiều người nghĩ chỉ cần che tên trên ảnh là đủ. Thực tế thông tin định danh nằm cả trong các thẻ ẩn của tệp, và đôi khi còn được "khắc" thẳng lên điểm ảnh (burned-in annotation) ở ảnh siêu âm hay ảnh chụp lại.
Vì vậy khi gửi ảnh ra ngoài để hội chẩn, đào tạo hoặc nghiên cứu, cần xử lý đủ ba lớp:
- Thẻ siêu dữ liệu: xóa hoặc thay các trường định danh bằng mã giả khi mục đích cho phép.
- Điểm ảnh: kiểm tra có chữ khắc trên ảnh hay không.
- Đường truyền và nơi nhận: mã hóa kết nối, ghi lại ai nhận bản sao nào.
Cơ sở nên có quy định nội bộ về việc xuất ảnh ra đĩa, USB hoặc đường dẫn chia sẻ. Đây là kẽ hở rò rỉ dữ liệu người bệnh mà bộ phận IT thường phát hiện muộn.
Sáu câu hỏi về chuẩn DICOM trước khi mua thiết bị chẩn đoán hình ảnh
Khi một nhà cung cấp chào máy CT, X-quang số hóa hay siêu âm mới, hãy đưa danh sách sau cho bộ phận IT và khoa chẩn đoán hình ảnh:
- Máy có kèm tài liệu DICOM Conformance Statement không, và máy hỗ trợ những dịch vụ nào (lưu ảnh, danh sách chụp, truy vấn)?
- Máy xuất ảnh với kiểu nén nào theo mặc định, có chọn được nén không mất dữ liệu không?
- Ảnh xuất ra có đủ thông tin định danh và mã chỉ định để PACS gắn đúng hồ sơ không?
- Việc kết nối với PACS và RIS hiện có do ai làm, tính vào hợp đồng hay tính phí riêng?
- Máy có cho cấu hình AE Title, IP, cổng cho nhiều điểm đến (PACS chính, PACS dự phòng) không?
- Khi nâng cấp phần mềm máy, nhà cung cấp có đảm bảo giữ tương thích DICOM với hệ thống đang chạy không?
Câu số 4 hay bị bỏ sót nhất. Hợp đồng ghi "giao máy, lắp đặt" nhưng không ghi "kết nối DICOM với PACS", đến lúc nghiệm thu bệnh viện mới biết phải thuê thêm đơn vị khác.
Một cách làm thực tế khác: trước khi ký, yêu cầu nhà cung cấp chụp thử một phantom hoặc ca mẫu và gửi sang PACS của bệnh viện ngay trong buổi lắp đặt. Ảnh về đủ, đúng định danh, mở được trên máy trạm đọc phim thì mới nghiệm thu.
Ảnh DICOM chỉ phát huy giá trị khi chỉ định, ảnh và phiếu kết quả nằm chung một hồ sơ. MyHospital hỗ trợ khảo sát thiết bị hiện có, kết nối PACS và RIS, đưa kết quả hình ảnh về bệnh án điện tử của từng người bệnh. Tìm hiểu thêm về phần mềm quản lý bệnh viện của MyHospital để thấy các phân hệ cận lâm sàng liên thông thế nào.
Việc đầu tiên nên làm tuần này: lập bảng các máy chụp đang có, ghi hãng, đời máy, có tài liệu DICOM Conformance Statement hay chưa và hiện máy đang gửi ảnh đi đâu. Bảng đó cho biết máy nào cần cấu hình lại, máy nào cần bộ chuyển đổi trước khi bệnh viện tính tới chuyện bỏ phim in hay đọc phim từ xa.