MyHospital
Ban giám đốc và lãnh đạo công nghệ thông tin bệnh viện rà soát lộ trình triển khai bệnh án điện tử trên màn hình quản trị
Chuyển đổi số

Bệnh Án Điện Tử Cho Bệnh Viện: Pháp Lý Và Lộ Trình Chuyển Đổi

19/6/2026

Khi Thông tư 13/2025/TT-BYT có hiệu lực ngày 21/7/2025, bệnh án điện tử không còn là một lựa chọn để "cân nhắc khi có ngân sách" mà trở thành nghĩa vụ pháp lý có mốc thời gian rõ ràng: các bệnh viện phải hoàn thành chậm nhất ngày 30/9/2025, các cơ sở khám chữa bệnh khác chậm nhất ngày 31/12/2026. Với ban giám đốc và lãnh đạo công nghệ thông tin, câu hỏi đã chuyển từ "có nên triển khai không" sang "triển khai thế nào cho đúng pháp lý, đúng ngân sách và không làm gián đoạn vận hành". Tài liệu này tổng hợp toàn bộ bức tranh bệnh án điện tử cho bệnh viện ở góc độ quản trị: bản chất, khung pháp lý, điều kiện hạ tầng, các cấp độ hoàn thiện và một lộ trình chuyển đổi thực tế làm điểm khởi đầu để hoạch định dự án.

Bệnh án điện tử là gì dưới góc nhìn quản trị bệnh viện

Ở cấp độ điều hành, cần phân biệt rạch ròi ba khái niệm thường bị dùng lẫn lộn, bởi mỗi khái niệm gắn với một phạm vi đầu tư và một trách nhiệm pháp lý khác nhau.

Bệnh án điện tử (EMR - Electronic Medical Record) là hồ sơ bệnh án của người bệnh được lập, cập nhật, lưu trữ và quản lý bằng phương tiện điện tử, có giá trị pháp lý thay thế bệnh án giấy khi đáp ứng đủ điều kiện. EMR là phần lõi lâm sàng. Hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR - Electronic Health Record) có phạm vi rộng hơn, theo người bệnh suốt đời và liên thông giữa nhiều cơ sở. Còn hệ thống thông tin bệnh viện (HIS - Hospital Information System) là nền tảng quản trị toàn viện, trong đó EMR là một phân hệ cốt lõi nhưng không phải toàn bộ.

Sơ đồ phân biệt bệnh án điện tử EMR, hồ sơ sức khỏe điện tử EHR và hệ thống thông tin bệnh viện HIS Ba lớp khái niệm EMR - EHR - HIS với phạm vi và trách nhiệm pháp lý khác nhau

Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tế: một dự án "bệnh án điện tử" nếu chỉ số hóa biểu mẫu mà tách rời viện phí, dược và xét nghiệm sẽ tạo ra các đảo dữ liệu, không đáp ứng được yêu cầu liên thông và làm tăng chi phí tích hợp về sau. Vì vậy, quyết định đầu tư EMR luôn cần được đặt trong bối cảnh kiến trúc HIS tổng thể. Có thể tìm hiểu sâu hơn cách HIS hỗ trợ bệnh án điện tử đến đâu để đánh giá đúng năng lực nền tảng trước khi ký hợp đồng. Với người mới tiếp cận khái niệm, bài bệnh án điện tử là gì và cách tra cứu cung cấp phần nền tảng cơ bản.

Lưu ý quản trị: Bệnh án giấy được scan thành tệp ảnh không phải là bệnh án điện tử. Nếu dữ liệu không có cấu trúc theo trường, không được ký hoặc xác nhận điện tử hợp lệ và không lưu vết chỉnh sửa, hồ sơ đó chưa có giá trị pháp lý thay thế bản giấy theo quy định hiện hành.

Khung pháp lý và lộ trình bắt buộc bệnh viện cần nắm

Đây là phần không thể ủy quyền hoàn toàn cho nhà cung cấp, bởi trách nhiệm tuân thủ cuối cùng thuộc về người đứng đầu cơ sở. Hệ thống văn bản chi phối bệnh án điện tử hiện gồm các trụ cột chính sau.

Văn bảnVai trò chínhĐiểm bệnh viện cần lưu ý
Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023Khung pháp lý gốc về hồ sơ bệnh ánThừa nhận giá trị của bệnh án điện tử
Thông tư 13/2025/TT-BYTCăn cứ hiện hành về hồ sơ bệnh án điện tửĐiều kiện công nghệ thông tin, hình thức ký - xác nhận điện tử, mốc lộ trình bắt buộc
Thông tư 32/2023/TT-BYTMẫu và nội dung hồ sơ bệnh ánNội dung bệnh án điện tử phải đầy đủ theo Chương X
Thông tư 46/2018/TT-BYTVăn bản cũ về hồ sơ bệnh án điện tửĐã hết hiệu lực từ 06/6/2025, chỉ còn giá trị tham chiếu lịch sử
Thông tư 54/2017/TT-BYTThang tự đánh giá mức ứng dụng công nghệ thông tinCác tiêu chí liên quan đến bệnh án điện tử đã chấm dứt hiệu lực, không còn là điều kiện triển khai EMR

Về lộ trình, Thông tư 46/2018/TT-BYT trước đây đặt lộ trình theo giai đoạn và mang tính khuyến khích nhiều hơn ràng buộc; văn bản này đã hết hiệu lực kể từ ngày ban hành Thông tư 13/2025/TT-BYT (06/6/2025). Bước ngoặt đến từ Thông tư 13/2025/TT-BYT (ban hành 06/6/2025, hiệu lực ngày 21/7/2025), siết lại mốc thời gian: các bệnh viện phải triển khai hồ sơ bệnh án điện tử chậm nhất ngày 30/9/2025; các cơ sở khám chữa bệnh khác có điều trị nội trú, điều trị ban ngày và ngoại trú hoàn thành chậm nhất ngày 31/12/2026. Toàn bộ khung pháp lý và các mốc hạn tuân thủ được diễn giải chi tiết trong bài quy định bệnh án điện tử bắt buộc và mốc hạn 2026.

Trục thời gian lộ trình pháp lý bắt buộc triển khai bệnh án điện tử theo Thông tư 13/2025/TT-BYT Lộ trình bắt buộc: bệnh viện trước 30/9/2025, cơ sở khác trước 31/12/2026

Giá trị pháp lý của bệnh án điện tử chỉ được công nhận khi hồ sơ bảo đảm toàn vẹn dữ liệu, được người chịu trách nhiệm chuyên môn ký hoặc xác nhận điện tử hợp lệ và lưu vết đầy đủ mọi thao tác chỉnh sửa. Ở điểm này, Điều 3 Thông tư 13/2025/TT-BYT đã nới rộng so với quy định cũ: không bắt buộc chỉ dùng chữ ký số, mà chấp nhận ba hình thức gồm chữ ký điện tử hợp pháp, kỹ thuật sinh trắc học, hoặc hình thức xác nhận điện tử khác theo khoản 4 Điều 22 Luật Giao dịch điện tử. Đây cũng chính là những yêu cầu mà bệnh viện cần buộc nhà cung cấp chứng minh trên hệ thống thực tế, không chỉ cam kết trên hồ sơ thầu. Phân tích chi tiết về ký, xác nhận điện tử và điều kiện triển khai được trình bày trong bài bệnh án điện tử theo Thông tư 46/2018/TT-BYT và quy định thay thế hiện hành.

Lợi ích quản trị thực chất của bệnh án điện tử

Lợi ích của EMR cần được nhìn ở cấp vận hành và tài chính, không dừng ở khẩu hiệu "không giấy tờ". Dưới đây là những giá trị có thể đo lường và đưa vào bài toán đầu tư.

  • Rút ngắn thời gian luân chuyển hồ sơ: Kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và y lệnh được cập nhật tức thời, bác sĩ không phải chờ hồ sơ giấy luân chuyển giữa các khoa.
  • Giảm sai sót lâm sàng: Cảnh báo tương tác thuốc, dị ứng và liều bất thường được kích hoạt ngay khi kê đơn, hạn chế rủi ro do chữ viết tay khó đọc.
  • Minh bạch và truy vết: Mọi thao tác chỉnh sửa đều được lưu vết, phục vụ kiểm tra chuyên môn, thanh quyết toán bảo hiểm y tế và xử lý khiếu nại.
  • Tối ưu nguồn lực lưu trữ: Giảm diện tích kho lưu trữ giấy, giảm chi phí in ấn và rủi ro hư hỏng, thất lạc hồ sơ.
  • Nền tảng cho dữ liệu và báo cáo: Dữ liệu có cấu trúc cho phép thống kê, phân tích chất lượng điều trị và phục vụ nghiên cứu, điều mà bệnh án giấy gần như không làm được.

Khi cần thuyết minh trước hội đồng đầu tư, ban dự án có thể tham khảo cách quy đổi các giá trị trên thành luận cứ ROI cho bảy lợi ích của bệnh án điện tử, hoặc đối chiếu trực diện qua bảng so sánh bệnh án giấy và bệnh án điện tử trên tám tiêu chí vận hành để thấy rõ khoảng cách về chi phí, tốc độ truy xuất và mức sai sót.

Cần lưu ý rằng các lợi ích này không đến tự động khi cài đặt phần mềm. Chúng phụ thuộc vào mức độ chuẩn hóa biểu mẫu và khả năng liên thông của hệ thống. Một EMR cô lập, không kết nối liên thông HIS với LIS, RIS-PACS và cổng giám định bảo hiểm y tế, chỉ hiện thực hóa được một phần nhỏ giá trị tiềm năng.

Điều kiện và năng lực hệ thống cần đáp ứng

Để triển khai bệnh án điện tử, cơ sở phải đáp ứng các yêu cầu về công nghệ thông tin tại Điều 2 Thông tư 13/2025/TT-BYT. Cần lưu ý rằng điều kiện đã được nới lỏng so với trước: quy định hiện hành không còn ràng buộc phần mềm phải đạt mức nâng cao (mức 6) theo Thông tư 54/2017/TT-BYT. Các yêu cầu hiện hành có thể quy về ba trụ cột mà ban dự án cần kiểm đếm.

  1. Hạ tầng công nghệ thông tin tối thiểu: máy trạm, kết nối mạng, máy chủ, thiết bị lưu trữ và lưu trữ dự phòng, bảo đảm hệ thống vận hành liên tục và sao lưu dữ liệu.
  2. Hệ thống an toàn, bảo mật thông tin: thiết bị hoặc giải pháp bảo mật, kiểm soát truy cập theo vai trò, bảo vệ dữ liệu người bệnh và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật về ứng dụng công nghệ thông tin trong cơ quan nhà nước.
  3. Phần mềm ứng dụng công nghệ thông tin quản lý khám chữa bệnh: có khả năng ký hoặc xác nhận điện tử, lưu trữ đúng thời hạn theo từng loại bệnh án, kết xuất và liên thông dữ liệu, sẵn sàng phục hồi và truy xuất dữ liệu khi được yêu cầu.

Danh mục ba trụ cột điều kiện triển khai bệnh án điện tử gồm hạ tầng, bảo mật và phần mềm theo Thông tư 13/2025/TT-BYT Ba trụ cột điều kiện: hạ tầng, an toàn thông tin và phần mềm quản lý khám chữa bệnh

Để tự soát mức độ sẵn sàng trước khi khởi động dự án, ban dự án nên rà theo checklist bốn nhóm điều kiện triển khai bệnh án điện tử gồm hạ tầng, phần mềm, xác thực điện tử và nhân sự. Riêng khâu xác thực, việc chọn đúng loại chữ ký và công nghệ ký (USB Token, HSM hay ký số từ xa) quyết định trải nghiệm hằng ngày của bác sĩ; các phương án này được so sánh trong bài quy trình ký số bệnh án điện tử và cách xử lý lỗi thường gặp.

Bên cạnh điều kiện hạ tầng, năng lực liên thông là tiêu chí kỹ thuật quyết định khả năng mở rộng về sau. Phần mềm cần hỗ trợ các chuẩn dữ liệu y tế quốc tế để tránh phụ thuộc một nhà cung cấp. Vì sao yếu tố này quan trọng được phân tích trong bài chuẩn HL7 và FHIR mà HIS bắt buộc phải hỗ trợ. Ngoài ra, các phân hệ liên quan trực tiếp tới hồ sơ lâm sàng như kê đơn thuốc điện tử chuẩn Bộ Y tế cũng cần được tích hợp đồng bộ thay vì triển khai rời rạc.

Các cấp độ hoàn thiện của bệnh án điện tử

Triển khai bệnh án điện tử không phải một bước nhảy "có hoặc không" mà là một hành trình qua nhiều cấp độ hoàn thiện. Việc xác định đúng cơ sở của mình đang ở đâu giúp ban giám đốc đặt mục tiêu thực tế và phân bổ ngân sách hợp lý.

  • Cấp số hóa cơ bản: Biểu mẫu được nhập và lưu trên phần mềm, thay thế việc viết tay, nhưng dữ liệu còn rời rạc và phụ thuộc nhiều vào bản in.
  • Cấp ký, xác nhận điện tử và pháp lý: Hồ sơ được ký hoặc xác nhận điện tử đầy đủ, lưu vết chỉnh sửa, đạt điều kiện thay thế bệnh án giấy theo quy định.
  • Cấp liên thông nội viện: EMR kết nối thời gian thực với viện phí, dược, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, tạo dòng dữ liệu xuyên suốt một lần khám.
  • Cấp hỗ trợ quyết định lâm sàng: Hệ thống bổ sung cảnh báo tương tác thuốc, nhập liệu bằng giọng nói và gợi ý chẩn đoán, giảm gánh nặng hành chính cho bác sĩ.
  • Cấp dữ liệu và liên thông liên viện: Dữ liệu chuẩn hóa, kết nối với hồ sơ sức khỏe điện tử quốc gia và phục vụ phân tích, nghiên cứu.

Thang cấp độ hoàn thiện bệnh án điện tử từ số hóa cơ bản đến liên thông liên viện và hỗ trợ quyết định lâm sàng Thang cấp độ hoàn thiện EMR làm khung tham chiếu để đặt mục tiêu chuyển đổi

Thang cấp độ trên là cách diễn giải rút gọn cho mục đích quản trị; nếu cần một khung định vị chi tiết hơn, có thể đối chiếu với tám bậc trưởng thành EMR theo thang EMRAM của HIMSS để xác định bệnh viện đang đứng ở đâu và cần gì để lên bậc kế tiếp.

Riêng cấp hỗ trợ quyết định lâm sàng thường bị hiểu nhầm là tính năng xa xỉ, trong khi đây lại là nơi EMR trả về giá trị rõ rệt nhất cho bác sĩ. Hai năng lực cốt lõi ở cấp này là giảm gánh nặng nhập liệu và tăng độ an toàn cho chỉ định. Về nhập liệu, nhập bệnh án bằng giọng nói: cơ chế và độ chính xác trong EMR phân tích luồng chuyển giọng nói thành văn bản rồi ánh xạ vào từng trường hồ sơ, cùng các yếu tố quyết định độ chính xác trong môi trường phòng khám. Về an toàn chỉ định, CDSS - hệ thống AI hỗ trợ chẩn đoán lâm sàng tích hợp bệnh án điện tử làm rõ cách hệ thống cảnh báo tương tác thuốc, gợi ý chẩn đoán phân biệt và nhắc phác đồ ngay trên hồ sơ đang mở.

Phần lớn bệnh viện hiện cần ưu tiên đạt vững chắc cấp ký, xác nhận điện tử - pháp lý để tuân thủ đúng hạn, song song chuẩn bị nền tảng liên thông để không phải làm lại khi mở rộng. Việc nhảy thẳng lên các cấp cao mà bỏ qua chuẩn hóa nền tảng thường dẫn tới chi phí ẩn lớn.

Lộ trình chuyển đổi sang bệnh án điện tử theo giai đoạn

Một dự án bệnh án điện tử thành công thường đi theo trình tự có kiểm soát thay vì triển khai đồng loạt toàn viện. Dưới đây là khung lộ trình sáu bước mà ban dự án có thể vận dụng và điều chỉnh theo quy mô.

  1. Đánh giá hiện trạng: Đối chiếu hạ tầng, phần mềm và mức độ chuẩn hóa quy trình với các yêu cầu tại Điều 2 Thông tư 13/2025/TT-BYT. Thang tiêu chí của Thông tư 54/2017/TT-BYT vẫn có thể dùng như công cụ tự đánh giá mức ứng dụng công nghệ thông tin của bệnh viện, nhưng không còn là điều kiện bắt buộc để triển khai bệnh án điện tử.
  2. Xác định mục tiêu và phạm vi: Chọn cấp độ hoàn thiện cần đạt theo thời hạn pháp lý, khoanh vùng các khoa thí điểm trước khi nhân rộng.
  3. Lựa chọn nền tảng: Đánh giá nhà cung cấp theo năng lực ký và xác nhận điện tử, liên thông chuẩn HL7/FHIR, khả năng mở rộng và mô hình chi phí, ưu tiên kiểm chứng trên dữ liệu thực tế.
  4. Chuẩn hóa biểu mẫu và dữ liệu: Thiết kế bộ biểu mẫu lâm sàng có cấu trúc, đối soát và làm sạch dữ liệu trước khi chuyển đổi.
  5. Triển khai thí điểm và đào tạo: Vận hành tại khoa thí điểm, đào tạo đội ngũ, đo thời gian thao tác thực tế và thu nhận phản hồi để tinh chỉnh.
  6. Nhân rộng và vận hành ổn định: Mở rộng toàn viện, thiết lập quy trình sao lưu, an toàn thông tin và giám sát chất lượng dữ liệu liên tục.

Phần khó nhất của lộ trình nằm ở giai đoạn song song giữa hồ sơ giấy và hồ sơ điện tử, khi cơ sở phải quyết định thời điểm dừng hẳn bản giấy mà không tạo khoảng trống pháp lý. Kế hoạch chi tiết cho từng giai đoạn, kèm checklist nghiệm thu cho ban dự án, được trình bày trong bài lộ trình bỏ bệnh án giấy và triển khai EMR theo sáu giai đoạn.

Sơ đồ lộ trình sáu bước chuyển đổi sang bệnh án điện tử từ đánh giá hiện trạng đến nhân rộng toàn viện Lộ trình sáu bước chuyển đổi có kiểm soát, giảm rủi ro gián đoạn vận hành

Sai lầm thường gặp: Nhiều cơ sở dồn toàn bộ nguồn lực vào việc mua phần mềm mà xem nhẹ khâu chuẩn hóa biểu mẫu và đào tạo con người. Kết quả là hệ thống được cài đặt nhưng đội ngũ không sử dụng đúng cách, dữ liệu nhập thiếu trường, và dự án sa lầy ở cấp số hóa cơ bản dù đã tốn ngân sách lớn.

Vai trò của nền tảng HIS đám mây trong dự án bệnh án điện tử

Quyết định mang tính chiến lược nhất không phải chọn một module EMR đơn lẻ, mà chọn một nền tảng đủ sức gánh cả hành trình hoàn thiện qua nhiều cấp độ. Một hệ thống thông tin bệnh viện trên nền tảng đám mây giúp rút ngắn thời gian triển khai, giảm chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu và bảo đảm cập nhật tuân thủ pháp lý liên tục, thay vì để cơ sở tự gánh nâng cấp. Phân tích đầy đủ về xu hướng này có trong bài vì sao bệnh viện dịch chuyển sang HIS trên nền tảng SaaS đám mây.

Ở góc độ ngân sách, khác biệt giữa hai mô hình chỉ bộc lộ khi tính đủ tổng chi phí sở hữu qua nhiều năm chứ không nhìn riêng khoản chi ban đầu. Cách bóc tách các nhóm hạng mục đầu tư và so sánh tổng chi phí sở hữu giữa tự đầu tư tại chỗ và thuê đám mây được trình bày trong bài chi phí triển khai bệnh án điện tử và cách dự toán ngân sách.

Nền tảng đúng phải bảo đảm bệnh án điện tử là một phân hệ liên thông trong tổng thể HIS, đáp ứng điều kiện ký - xác nhận điện tử và các yêu cầu công nghệ thông tin theo Thông tư 13/2025/TT-BYT, đồng thời mở sẵn năng lực hỗ trợ quyết định lâm sàng để cơ sở tiến lên các cấp độ cao mà không phải thay hệ thống.

Hoạch định dự án bệnh án điện tử đúng lộ trình và đúng hạn

MyHospital cung cấp bệnh án điện tử đạt chuẩn ký và xác nhận điện tử trong hệ sinh thái phần mềm quản lý bệnh viện toàn diện, liên thông viện phí, dược, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh, giúp cơ sở tuân thủ điều kiện và lộ trình của Thông tư 13/2025/TT-BYT. Dùng thử miễn phí tới 30 ngày.

Câu hỏi thường gặp

Bệnh án điện tử cho bệnh viện khác gì so với bệnh án giấy đã scan?
Bệnh án giấy scan chỉ là ảnh chụp tài liệu, không có cấu trúc dữ liệu và không thể truy vấn, thống kê hay cảnh báo. Bệnh án điện tử (EMR) đúng nghĩa là dữ liệu có cấu trúc theo từng trường thông tin lâm sàng, được người chịu trách nhiệm ký hoặc xác nhận điện tử hợp lệ, lưu vết mọi thao tác chỉnh sửa và liên thông được với các phân hệ khác. Theo Thông tư 13/2025/TT-BYT, chỉ bệnh án điện tử đáp ứng đủ các điều kiện này mới có giá trị pháp lý thay thế bệnh án giấy.
Bệnh viện bắt buộc phải hoàn thành bệnh án điện tử trước thời hạn nào?
Theo Thông tư 13/2025/TT-BYT (hiệu lực 21/7/2025), các bệnh viện phải triển khai hồ sơ bệnh án điện tử chậm nhất ngày 30/9/2025; các cơ sở khám chữa bệnh khác có điều trị nội trú, điều trị ban ngày và ngoại trú hoàn thành chậm nhất ngày 31/12/2026. Đây là mốc pháp lý bắt buộc, khác với giai đoạn trước đó theo Thông tư 46/2018/TT-BYT - văn bản đã hết hiệu lực từ ngày 06/6/2025, khi việc triển khai còn mang tính khuyến khích theo lộ trình.
Điều kiện hạ tầng để triển khai bệnh án điện tử là gì?
Theo Điều 2 Thông tư 13/2025/TT-BYT, cơ sở khám chữa bệnh phải đáp ứng bốn nhóm yêu cầu: có hạ tầng công nghệ thông tin tối thiểu (máy trạm, kết nối mạng, máy chủ, thiết bị lưu trữ và lưu trữ dự phòng, thiết bị hoặc giải pháp bảo mật); có ứng dụng công nghệ thông tin quản lý khám chữa bệnh; đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật về ứng dụng công nghệ thông tin trong cơ quan nhà nước; và sẵn sàng phục hồi, truy xuất dữ liệu. Yêu cầu cũ về việc phần mềm phải đạt mức nâng cao (mức 6) theo Thông tư 54/2017/TT-BYT đã không còn là điều kiện triển khai bệnh án điện tử.
Triển khai bệnh án điện tử có cần thay toàn bộ phần mềm bệnh viện không?
Không nhất thiết, nhưng EMR chỉ phát huy giá trị khi là một module liên thông bên trong hệ thống thông tin bệnh viện (HIS), kết nối với viện phí, dược, xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Nếu phần mềm hiện tại đóng kín, không hỗ trợ chuẩn liên thông HL7/FHIR và không đáp ứng các yêu cầu công nghệ thông tin tại Điều 2 Thông tư 13/2025/TT-BYT, thì việc nâng cấp hoặc chuyển sang nền tảng HIS mới thường hiệu quả hơn là chắp vá một module EMR rời rạc.
Cần bao lâu để một bệnh viện triển khai xong bệnh án điện tử?
Thời gian phụ thuộc quy mô, hiện trạng hạ tầng và mức độ chuẩn hóa quy trình, thông thường dao động từ vài tháng đến hơn một năm. Yếu tố quyết định không nằm ở tốc độ cài đặt phần mềm mà ở khâu chuẩn hóa biểu mẫu lâm sàng, đào tạo đội ngũ và đối soát dữ liệu. Một lộ trình theo giai đoạn, triển khai thí điểm tại một vài khoa trước khi nhân rộng, giúp kiểm soát rủi ro tốt hơn cách triển khai đồng loạt.
Bệnh án điện tử có làm tăng thời gian làm việc của bác sĩ không?
Trong giai đoạn đầu, việc làm quen với giao diện và thao tác nhập liệu có thể khiến một số bác sĩ cảm thấy chậm hơn. Tuy nhiên, khi biểu mẫu được thiết kế hợp lý và bổ sung các công cụ hỗ trợ như nhập liệu bằng giọng nói, sao chép bệnh sử có kiểm soát và gợi ý chẩn đoán, tổng thời gian hoàn tất hồ sơ thường giảm so với bệnh án giấy, đồng thời giảm sai sót do chữ viết tay khó đọc và thiếu trường thông tin.