MyHospital
Lập dự toán chi phí triển khai bệnh án điện tử
Chuyển đổi số

Chi Phí Triển Khai Bệnh Án Điện Tử: Bóc Tách TCO Và Dự Toán Ngân Sách

23/6/2026

Lập dự toán chi phí triển khai bệnh án điện tử Lập dự toán chi phí triển khai bệnh án điện tử cần bóc tách theo tổng chi phí sở hữu, không chỉ nhìn giá phần mềm

Vì sao đồng hồ ngân sách bệnh án điện tử đang chạy ngược

"Cần bao nhiêu tiền và phải rót vào đâu để hoàn thành bệnh án điện tử đúng hạn?" - đó là câu hỏi đang đặt lên bàn của hầu hết Ban Giám đốc và phòng Tài chính - Kế toán. Áp lực không còn là chuyện "nên hay không nên" mà là chuyện thời gian. Thông tư 13/2025/TT-BYT (hiệu lực ngày 21/7/2025) ấn định: các bệnh viện phải hoàn thành triển khai hồ sơ bệnh án điện tử chậm nhất ngày 30/9/2025; các cơ sở khám chữa bệnh khác có hình thức điều trị nội trú, điều trị ban ngày hoặc ngoại trú chậm nhất ngày 31/12/2026. Khi hạn chót cố định mà ngân sách chưa được duyệt, mỗi tháng trôi qua là một tháng rủi ro dồn về cuối kỳ.

Bài viết này không bàn về lợi ích định tính của bệnh án điện tử. Mục tiêu ở đây là bóc tách Tổng chi phí sở hữu (TCO) thành các đầu mục cụ thể để bạn lập được một bản dự toán đủ và đúng, tránh chi phí ẩn phát sinh sau khi đã ký hợp đồng.

Lưu ý mốc pháp lý: Thông tư 13/2025/TT-BYT yêu cầu bệnh viện hoàn thành hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) chậm nhất 30/9/2025; cơ sở khám chữa bệnh khác (nội trú, điều trị ban ngày, ngoại trú) chậm nhất 31/12/2026. Dự toán lập càng muộn thì càng dồn ép tiến độ mua sắm, đấu thầu và đào tạo vào cùng một thời điểm, đẩy chi phí gấp rút và rủi ro chậm tuân thủ lên cao. KHÔNG còn áp dụng mốc cũ theo Thông tư 46/2018/TT-BYT.

Phân biệt "giá phần mềm" và "tổng chi phí sở hữu (TCO)"

Sai lầm phổ biến nhất khi trình ngân sách là lấy báo giá license phần mềm làm con số đại diện cho cả dự án. Giá phần mềm chỉ là phần nổi của tảng băng. Tổng chi phí sở hữu (TCO) là toàn bộ tiền cơ sở thực chi trong suốt vòng đời hệ thống 5-10 năm: từ bản quyền, hạ tầng, chữ ký số, đào tạo, số hóa dữ liệu cho tới vận hành, bảo trì và nhân sự duy trì.

Một dự toán chỉ nhìn giá license dễ vỡ ngân sách ngay trong năm đầu, khi hàng loạt khoản "đi kèm" lộ diện. Để tránh điều đó, hãy soi dự án qua lăng kính 5 nhóm hạng mục dưới đây.

Năm nhóm hạng mục đầu tư khi triển khai EMR

Sơ đồ 5 nhóm chi phí triển khai bệnh án điện tử Năm nhóm hạng mục đầu tư cấu thành tổng chi phí sở hữu của một dự án bệnh án điện tử

Mọi báo giá EMR đều có thể quy về năm nhóm chi phí. Dưới đây là checklist từng nhóm, kèm các đầu mục dễ bị bỏ sót để phòng Tài chính - Kế toán rà đủ trước khi trình ngân sách.

Phần mềm EMR và bản quyền

Đây là khoản dễ thấy nhất nhưng cũng nhiều biến số nhất.

  • Bản quyền/thuê bao: tính theo số người dùng đồng thời hoặc theo số giường bệnh; mô hình mua đứt (CAPEX) hay thuê bao định kỳ (OPEX).
  • Phân hệ tích hợp: kết nối EMR với HIS, LIS (xét nghiệm), PACS (chẩn đoán hình ảnh), liên thông dữ liệu BHYT lên Cổng giám định.
  • Phí tùy biến: chỉnh sửa biểu mẫu bệnh án, phác đồ, quy trình theo đặc thù chuyên khoa.
  • Chi phí ẩn dễ bỏ sót: phí kết nối API với hệ thống của bên thứ ba, phí mở rộng số người dùng khi quy mô tăng.

Hạ tầng máy chủ, lưu trữ, mạng và thiết bị đầu cuối

Với mô hình tự đầu tư, đây thường là nhóm "ngốn" vốn ban đầu lớn nhất.

  • Máy chủ và lưu trữ: server ứng dụng, server cơ sở dữ liệu, hệ thống lưu trữ SAN dung lượng lớn cho ảnh PACS.
  • Mạng và đường truyền: đường truyền chính và đường dự phòng, thiết bị mạng, bảo đảm hoạt động liên tục.
  • Thiết bị đầu cuối: máy trạm tại các phòng khám và buồng bệnh, máy quét để số hóa hồ sơ, máy in.
  • Phòng máy và nguồn điện: UPS, hệ thống làm mát, phòng máy đạt điều kiện vận hành.
  • Chi phí ẩn dễ bỏ sót: dự phòng nâng cấp dung lượng lưu trữ khi dữ liệu ảnh tích lũy theo năm.

Chữ ký số và an toàn thông tin

Nhóm này bảo đảm giá trị pháp lý và tính toàn vẹn của hồ sơ điện tử, nhưng hay bị xem nhẹ khi dự toán.

  • Chữ ký số: cấp cho từng bác sĩ, người chịu trách nhiệm chuyên môn và lãnh đạo ký phê duyệt.
  • Lưu trữ bảo đảm toàn vẹn: giải pháp chống sửa xóa, ghi vết truy cập, sao lưu định kỳ.
  • An toàn hệ thống thông tin theo cấp độ: đầu tư bảo đảm an toàn theo cấp độ được phê duyệt cho hệ thống.
  • Chi phí ẩn dễ bỏ sót: phí gia hạn chứng thư số hằng năm và chi phí kiểm thử, đánh giá an toàn định kỳ.

Đào tạo, chuyển đổi và số hóa dữ liệu bệnh án giấy

Đây là nhóm chi phí "mềm" nhưng thường là nguyên nhân chính khiến dự án vượt dự toán và chậm tiến độ.

  • Đào tạo người dùng: tập huấn cho bác sĩ, điều dưỡng, bộ phận tiếp đón và thu ngân viện phí.
  • Di trú dữ liệu: chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ sang nền tảng mới.
  • Số hóa hồ sơ tồn: scan và nhập liệu khối lượng bệnh án giấy đang lưu trữ.
  • Chi phí gián đoạn vận hành: năng suất giảm tạm thời trong giai đoạn đầu khi đội ngũ làm quen quy trình mới.

Vận hành, bảo trì, nâng cấp và nhân sự CNTT

Nhóm này kéo dài suốt vòng đời và quyết định phần lớn TCO 5-10 năm.

  • Phí bảo trì năm: thường tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị phần mềm mỗi năm.
  • Nâng cấp phiên bản: cập nhật theo thay đổi quy định, bổ sung tính năng.
  • Nhân sự CNTT nội bộ: lương đội kỹ thuật vận hành, trực hệ thống.
  • Chi phí vận hành phòng máy: điện, làm mát, bảo dưỡng thiết bị (với mô hình on-premise).

Như vậy giá trị thu lại của khoản đầu tư này cần được nhìn song song với chi phí, đối ứng giá trị thu về với từng đồng vốn bỏ ra qua suốt vòng đời hệ thống.

Dự toán ngân sách EMR theo quy mô cơ sở

Dự toán ngân sách bệnh án điện tử theo quy mô cơ sở Khung dự toán ngân sách bệnh án điện tử nên phân tầng theo quy mô cơ sở thay vì áp một con số cố định

Không có một con số chung cho mọi cơ sở. Một phòng khám đa khoa và một bệnh viện hạng I có TCO chênh nhau nhiều lần. Vì vậy thay vì hỏi "bao nhiêu tiền", câu hỏi đúng là "ngân sách của cơ sở quy mô như mình sẽ rơi vào nhóm nào". Hãy tự định vị theo ba tầng:

  • Phòng khám và cơ sở quy mô nhỏ: ít người dùng đồng thời, nhu cầu tích hợp đơn giản, dữ liệu giấy tồn không lớn. Ngân sách tập trung vào phần mềm và đào tạo; mô hình thuê bao thường phù hợp để khởi động nhanh, vốn ban đầu thấp.
  • Bệnh viện hạng III và hạng II: số giường và người dùng tăng, cần tích hợp HIS-LIS-PACS đầy đủ, khối lượng số hóa hồ sơ đáng kể. Chi phí hạ tầng và chuyển đổi dữ liệu bắt đầu chiếm tỷ trọng lớn.
  • Bệnh viện hạng I và tuyến cuối: quy mô người dùng và lưu lượng dữ liệu rất lớn, yêu cầu cao về dự phòng, an toàn thông tin và hiệu năng. TCO trải rộng trên cả năm nhóm hạng mục, nhân sự CNTT chuyên trách trở thành khoản cố định lớn nếu tự đầu tư.

Yếu tố làm ngân sách phình to hay co lại

Cùng một hạng bệnh viện, dự toán vẫn dao động mạnh tùy các biến số sau:

  • Số giường bệnh và số người dùng đồng thời: càng nhiều thì license, hạ tầng và đào tạo càng lớn.
  • Mức độ tích hợp: kết nối càng nhiều hệ thống (LIS, PACS, BHYT, thiết bị y tế) thì chi phí tùy biến càng cao.
  • Khối lượng dữ liệu giấy cần số hóa: hồ sơ tồn càng nhiều, chi phí scan và nhập liệu càng lớn.
  • Mô hình triển khai: tự đầu tư đẩy vốn ban đầu lên cao, thuê bao SaaS dàn đều chi phí theo thời gian.

Để rà soát đủ điều kiện hạ tầng và hạng mục cần chuẩn bị trước khi chốt dự toán, bạn nên đối chiếu với điều kiện triển khai bệnh án điện tử đã được hệ thống hóa thành checklist.

Các chi phí ẩn thường bị bỏ quên khi trình dự toán

Phần lớn các dự toán vượt ngân sách không vì các khoản lớn, mà vì cộng dồn nhiều khoản nhỏ bị quên:

  • Số hóa và nhập liệu hồ sơ bệnh án giấy tồn đọng.
  • Chi phí gián đoạn vận hành, năng suất giảm giai đoạn đầu.
  • Chữ ký số cho từng bác sĩ và lãnh đạo, phí gia hạn hằng năm.
  • Phí bảo trì và nâng cấp phiên bản hằng năm.
  • Điện, làm mát và bảo dưỡng phòng máy (mô hình on-premise).
  • Lương đội ngũ CNTT nội bộ duy trì hệ thống.

Tự đầu tư on-premise hay thuê bao SaaS đám mây: so sánh TCO 5-10 năm

So sánh TCO on-premise CAPEX và SaaS OPEX 10 năm So sánh tổng chi phí sở hữu tích lũy giữa mô hình on-premise (CAPEX) và SaaS đám mây (OPEX) qua các năm

Sau khi đã có khung 5 nhóm hạng mục, quyết định lớn nhất ảnh hưởng đến TCO là chọn mô hình triển khai. Bản chất là lựa chọn giữa CAPEX (vốn đầu tư) và OPEX (chi phí vận hành).

Mô hình tự đầu tư (on-premise/CAPEX)

Cơ sở tự mua sắm máy chủ, lưu trữ, mạng, dựng phòng máy và mua đứt bản quyền phần mềm. Ưu điểm là chủ động hoàn toàn hạ tầng và dữ liệu nằm tại chỗ. Đổi lại, gánh nặng vốn ban đầu rất lớn, tài sản phải khấu hao, cần đội nhân sự IT chuyên trách và đối mặt rủi ro lỗi thời công nghệ sau 4-5 năm. Khi đó chu kỳ tái đầu tư lại bắt đầu.

Mô hình SaaS đám mây (OPEX)

Cơ sở trả phí thuê bao theo kỳ; nhà cung cấp chịu trách nhiệm hạ tầng, sao lưu, cập nhật phiên bản và bảo đảm an toàn thông tin. Vốn ban đầu thấp, chi phí trải đều giúp dễ cân đối dòng tiền và lập kế hoạch tài chính. Cơ sở không phải đầu tư phòng máy hay tuyển đội vận hành hạ tầng. Đây là cách chuyển CAPEX thành OPEX rõ rệt nhất, phù hợp với mô hình HIS trên nền tảng SaaS đám mây.

Tiêu chíTự đầu tư on-premise (CAPEX)SaaS đám mây (OPEX)
Vốn đầu tư ban đầuRất lớn (mua server, lưu trữ, license)Thấp (phí khởi tạo nhỏ)
Chi phí định kỳBảo trì, điện, làm mát, nhân sự ITPhí thuê bao trọn gói theo kỳ
Hạ tầng phòng máyCơ sở tự đầu tư và vận hànhNhà cung cấp lo, không cần phòng máy
Nhân sự CNTTCần đội chuyên tráchTối giản, dựa vào nhà cung cấp
Cập nhật và an toàn thông tinCơ sở tự thực hiện, tự chịu rủi roNhà cung cấp cập nhật và bảo đảm
Rủi ro lỗi thờiCao, phải tái đầu tư sau 4-5 nămThấp, được nâng cấp liên tục
Tốc độ đáp ứng mốc pháp lýChậm (mua sắm, đấu thầu, lắp đặt)Nhanh (triển khai trên hạ tầng có sẵn)

Tại quy mô nào thì SaaS tối ưu TCO

Với phần lớn phòng khám và bệnh viện quy mô vừa, SaaS đám mây thường tối ưu TCO 5-10 năm hơn: không phải chôn vốn vào phòng máy, không cần đội IT chuyên trách, lại đáp ứng nhanh hạn chót pháp lý. Với bệnh viện rất lớn có sẵn hạ tầng và đội ngũ CNTT mạnh, on-premise có thể cân nhắc ở một số phân hệ, nhưng vẫn phải tính đủ chi phí khấu hao và tái đầu tư chu kỳ sau. Điểm mấu chốt: đừng so sánh chỉ năm đầu, hãy cộng dồn toàn bộ TCO qua 5-10 năm rồi mới kết luận. Áp lực phải hoàn thành đúng mốc theo quy định bệnh án điện tử bắt buộc và mốc hạn chót càng làm nghiêng cán cân về phía mô hình triển khai nhanh.

MyHospital - nền tảng bệnh án điện tử SaaS giúp chuẩn hóa dự toán và rút ngắn thời gian tuân thủ

Nền tảng bệnh án điện tử SaaS MyHospital trên đám mây Nền tảng bệnh án điện tử SaaS MyHospital giúp chuyển CAPEX thành OPEX và rút ngắn thời gian tuân thủ

Nếu nỗi đau của bạn là vừa phải kịp hạn Thông tư 13/2025/TT-BYT, vừa không được vượt ngân sách, mô hình SaaS giải đúng cả hai bài toán. MyHospital là nền tảng bệnh án điện tử trên điện toán đám mây, giúp cơ sở chuyển phần lớn CAPEX thành OPEX: không phải đầu tư phòng máy, không phải tuyển đội vận hành hạ tầng, và không gánh rủi ro lỗi thời thiết bị.

  • Triển khai nhanh, kịp mốc pháp lý: vận hành trên hạ tầng đám mây có sẵn, rút ngắn thời gian từ duyệt ngân sách đến tuân thủ.
  • Chi phí minh bạch theo thuê bao: dự toán rõ ràng theo quy mô, hạn chế chi phí ẩn phát sinh sau ký hợp đồng.
  • Giảm gánh hạ tầng và nhân sự CNTT: nhà cung cấp lo sao lưu, cập nhật và an toàn thông tin.
  • Tích hợp HIS-LIS-PACS và liên thông BHYT: chuẩn hóa nghiệp vụ từ tiếp đón, thu ngân viện phí đến bệnh án điện tử.

Bạn cần một bản dự toán bệnh án điện tử minh bạch và phương án kịp hạn Thông tư 13/2025/TT-BYT? Khám phá nền tảng phần mềm quản lý bệnh viện MyHospital trên điện toán đám mây - chuyển CAPEX thành OPEX, tối ưu tổng chi phí sở hữu và rút ngắn thời gian tuân thủ. Liên hệ đội ngũ MyHospital để nhận tư vấn dự toán theo đúng quy mô cơ sở của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Chi phí triển khai bệnh án điện tử gồm những khoản nào?
Dự toán đầy đủ cần tính 5 nhóm: (1) phần mềm EMR và bản quyền/thuê bao; (2) hạ tầng máy chủ, lưu trữ, mạng và thiết bị đầu cuối; (3) chữ ký số và an toàn thông tin; (4) đào tạo, chuyển đổi và số hóa dữ liệu bệnh án giấy; (5) vận hành, bảo trì, nâng cấp và nhân sự CNTT. Chỉ nhìn giá phần mềm sẽ bỏ sót phần lớn tổng chi phí sở hữu (TCO).
Tổng chi phí sở hữu (TCO) bệnh án điện tử khác gì giá phần mềm?
Giá phần mềm chỉ là chi phí mua/thuê bản quyền ban đầu. Tổng chi phí sở hữu (TCO) cộng thêm hạ tầng, chữ ký số, đào tạo, số hóa dữ liệu và toàn bộ chi phí vận hành, bảo trì, nhân sự trong vòng đời 5-10 năm. Lập dự toán theo TCO giúp tránh các chi phí ẩn phát sinh sau khi đã ký hợp đồng.
Nên tự đầu tư on-premise hay thuê bao SaaS đám mây để tối ưu chi phí?
Tự đầu tư on-premise là mô hình CAPEX: chủ động hạ tầng nhưng gánh vốn ban đầu lớn, khấu hao, nhân sự IT và rủi ro lỗi thời. SaaS đám mây là mô hình OPEX: trả phí theo thuê bao, nhà cung cấp lo hạ tầng, cập nhật và an toàn thông tin, chi phí trải đều. Với phần lớn phòng khám và bệnh viện vừa, SaaS thường tối ưu TCO 5-10 năm hơn nhờ không phải đầu tư phòng máy và đội CNTT chuyên trách.
Bệnh viện phải hoàn thành bệnh án điện tử trước thời hạn nào?
Theo Thông tư 13/2025/TT-BYT (hiệu lực 21/7/2025), các bệnh viện phải hoàn thành triển khai hồ sơ bệnh án điện tử chậm nhất ngày 30/9/2025; các cơ sở khám chữa bệnh khác có hình thức điều trị nội trú, điều trị ban ngày hoặc ngoại trú phải hoàn thành chậm nhất ngày 31/12/2026.
Những chi phí ẩn nào dễ bị bỏ sót khi lập dự toán EMR?
Thường bị bỏ quên gồm: chi phí số hóa và nhập liệu hồ sơ bệnh án giấy tồn đọng, chi phí gián đoạn vận hành giai đoạn đầu, chữ ký số cho từng bác sĩ và lãnh đạo, phí bảo trì và nâng cấp phiên bản hằng năm, chi phí điện và làm mát phòng máy, cùng lương đội ngũ CNTT nội bộ duy trì hệ thống.
Chi phí triển khai bệnh án điện tử phụ thuộc vào yếu tố nào?
Ngân sách phình to hay co lại tùy theo số giường bệnh, số người dùng đồng thời, mức độ tích hợp với các hệ thống HIS-LIS-PACS, khối lượng dữ liệu bệnh án giấy cần số hóa và mô hình triển khai (on-premise hay SaaS). Vì vậy nên dự toán theo quy mô cơ sở thay vì áp một con số cố định.