Sáng thứ hai, quầy trả kết quả chẩn đoán hình ảnh của nhiều bệnh viện vẫn xếp hàng dài. Người bệnh chờ nhận túi phim, nhân viên tìm trong kệ, điều dưỡng lại chạy xuống lấy phim cho bác sĩ buồng bệnh. Một tờ phim mất vài phút để in, nhưng cả vòng đi lấy, trả, tìm lại thì mất hơn thế nhiều.
Bệnh viện không in phim là mô hình ảnh chỉ nằm trên hệ thống và hiện ra trên màn hình ở nơi cần xem. Bài này đi theo thứ tự một dự án thật: điều kiện cần có, bốn giai đoạn triển khai, những điểm nghẽn hay gặp và cách xử lý khi người bệnh vẫn đòi phim.
Phim vật lý đang tốn gì ở bệnh viện?
Chi phí dễ thấy nhất là phim và mực in. Chi phí khó thấy hơn nằm ở thời gian và thất lạc.
- Thời gian chờ: ảnh đã chụp xong nhưng bác sĩ lâm sàng phải chờ in, chờ người mang lên khoa.
- Thất lạc, nhầm phim: túi phim đi theo người bệnh, dễ rơi mất hoặc bị trả nhầm khi khoa đông.
- Không gian lưu trữ: kho phim chiếm diện tích, phải chống ẩm, chống mối, tìm lại chậm khi cần đối chiếu.
- Chỉ một người xem tại một thời điểm: hội chẩn phải chuyền tay phim hoặc gom người lại một phòng.
Bài toán tiền sẽ có bài riêng về chi phí in phim khi chuyển sang PACS. Ở đây ta tập trung vào cách làm bệnh viện không in phim.
Quầy trả phim vật lý: mỗi túi phim là một lượt tìm, một lượt ký nhận
Điều kiện nền trước khi dừng in phim
Dừng in phim khi hạ tầng chưa sẵn sàng là cách nhanh nhất để bị bác sĩ lâm sàng phản đối. Có bốn thứ cần kiểm tra trước.
- Máy chụp xuất DICOM: mọi máy CT, MRI, X-quang số (DR/CR), siêu âm cần đẩy ảnh theo chuẩn DICOM về PACS. Chi tiết về chuẩn này có trong bài về chuẩn dữ liệu y tế HL7, FHIR, CDA, DICOM.
- PACS ổn định: lưu ảnh, truy xuất nhanh, có sao lưu. Nếu chưa muốn đầu tư máy chủ riêng, có thể cân nhắc PACS đám mây.
- Liên thông với RIS/HIS: ảnh phải gắn đúng mã người bệnh, đúng phiếu chỉ định. Phân biệt vai trò từng hệ thống xem ở bài LIS, RIS, PACS.
- Mạng nội bộ đủ băng thông: một ca CT nhiều lát cắt có thể nặng hàng trăm MB. Mạng nghẽn thì máy trạm tải ảnh chậm, bác sĩ sẽ đòi in lại.
Bốn điều kiện trên là phần nằm sau phân hệ cận lâm sàng. Khi dữ liệu từ RIS và PACS đã nối vào hồ sơ người bệnh, bác sĩ không phải mở thêm một hệ thống riêng để xem ảnh.
Lộ trình 4 giai đoạn bỏ phim X-quang
Không có bệnh viện nào dừng in phim trong một ngày. Cách đi ổn thỏa là tách theo giai đoạn, mỗi giai đoạn có tiêu chí qua cửa riêng.
| Giai đoạn | Việc chính | Tiêu chí qua cửa |
|---|---|---|
| 1. Số hóa song song | Ảnh lên PACS, vẫn in phim như cũ | Mọi ca chụp trong ngày đều có ảnh trên PACS, đúng mã người bệnh |
| 2. Xem tại khoa | Đặt máy trạm tại khoa lâm sàng, cấp quyền xem | Bác sĩ buồng bệnh tự xem ảnh, không đòi phim cho ca thường quy |
| 3. Giảm in có điều kiện | Chỉ in khi có yêu cầu | Tỷ lệ phim in giảm rõ rệt, không còn khiếu nại do thiếu ảnh |
| 4. Trả kết quả điện tử | Người bệnh nhận ảnh qua đường dẫn hoặc đĩa | Quầy trả phim ngừng hoạt động, kho phim chỉ còn lưu cũ |
Giai đoạn 1: chạy song song, chưa đụng đến phim
Giữ nguyên quy trình in phim, chỉ thêm việc đẩy ảnh lên PACS. Giai đoạn này kỹ thuật viên chưa phải đổi thói quen, nhưng nhóm IT được kiểm tra trọn vòng: máy chụp gửi ảnh, PACS nhận, RIS gắn đúng người bệnh.
Lỗi hay gặp ở giai đoạn này là ảnh gắn sai mã người bệnh hoặc thiếu ảnh do kỹ thuật viên nhập tay thông tin trên máy chụp. Nên lấy danh sách chỉ định từ RIS xuống máy chụp (worklist) thay vì gõ tay.
Giai đoạn 2: đưa ảnh về khoa lâm sàng
Đây là giai đoạn quyết định. Nếu bác sĩ buồng bệnh thấy xem trên máy trạm nhanh hơn chờ phim, phần còn lại của dự án đi rất êm. Ngược lại, máy trạm đặt ở góc xa phòng trực, màn hình thường, tải ảnh vài chục giây thì mọi nỗ lực coi như hỏng.
Một vài điều nên làm:
- Chọn một khoa thí điểm, thường là khoa có nhiều ca chụp X-quang như hồi sức hoặc cấp cứu.
- Dùng màn hình đủ độ phân giải, đặt ở nơi bác sĩ vẫn ngồi làm việc.
- Bố trí người hỗ trợ tại chỗ tuần đầu để xử lý ngay các lỗi thao tác.
Ảnh hiện ngay trên máy tính của bác sĩ, không cần chờ phim lên khoa
Giai đoạn 3: chỉ in khi có yêu cầu
Khi khoa thí điểm đã quen, chuyển sang quy tắc "mặc định không in". Phim chỉ ra khi người bệnh yêu cầu rõ, hoặc cơ sở nhận chuyển viện cần bản vật lý. Mỗi lần in nên ghi lý do vào phiếu, để sau vài tuần biết nhóm nào còn cần phim và vì sao.
Sai lầm thường gặp: Dừng in phim toàn viện cùng một ngày. Đến ngày thứ hai, bác sĩ ngoại khoa cần phim mổ, người bệnh chuyển viện cần phim, kỹ thuật viên nhận khiếu nại từ mọi phía. Nên giảm dần theo khoa và theo loại chụp.
Giai đoạn 4: trả kết quả cho người bệnh theo cách điện tử
Người bệnh là bên phản ứng mạnh nhất, vì nhiều người coi tờ phim như bằng chứng đã được chụp. Cần có sẵn phương án thay thế dễ dùng:
- Đường dẫn xem ảnh có mã truy cập và thời hạn, gửi qua tin nhắn hoặc ứng dụng của bệnh viện.
- Đĩa CD/DVD kèm trình xem ảnh cho người bệnh cần mang đến cơ sở khác.
- Phim in theo yêu cầu cho số ít trường hợp bắt buộc.
Hướng dẫn tận nơi giúp người bệnh bớt lo khi không nhận phim nhựa
Nhân viên bộ phận tiếp đón và quầy trả kết quả nên được đào tạo để giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản: ảnh vẫn được lưu đầy đủ, bác sĩ vẫn xem được, và người bệnh có thể xin lại khi cần.
Những điểm nghẽn thực tế và cách xử lý
Máy chụp đời cũ không xuất DICOM. Dùng bộ đọc cassette (CR) hoặc bộ số hóa phim để chuyển ảnh. Cách này chạy được nhưng ảnh sau số hóa thường kém ảnh gốc, vì vậy nên xếp máy loại này vào kế hoạch thay thế.
Bác sĩ nghi ngờ chất lượng hiển thị. Mỗi khoa chẩn đoán hình ảnh cần máy trạm đọc chuyên dụng cho việc chẩn đoán, còn máy xem tại khoa lâm sàng chỉ phục vụ tham khảo. Nói rõ phân biệt này để tránh hiểu lầm rằng "xem trên màn hình thường là đọc phim".
Mất kết nối giữa chừng. Cần có phương án dự phòng: PACS có bản sao, máy trạm cache ảnh gần đây, và quy trình in phim khẩn khi hệ thống ngừng.
Hội chẩn và chuyển viện. Với hội chẩn nội viện, chia sẻ màn hình hoặc mở cùng một ca trên nhiều máy trạm là đủ. Với liên viện, đọc phim từ xa là hướng nên tìm hiểu, như trong bài về teleradiology.
Đo gì để biết dự án đang đi đúng?
Không cần bộ chỉ số phức tạp. Ba con số đủ cho báo cáo hằng tháng cho ban giám đốc:
- Tỷ lệ ca chụp có ảnh trên PACS đúng mã người bệnh.
- Số phim in trong tháng, tách theo lý do in.
- Thời gian từ lúc chụp xong đến khi bác sĩ lâm sàng xem được ảnh.
Nếu ba con số này đi đúng hướng ba tháng liền, đó là lúc đóng quầy trả phim.
MyHospital kết nối chỉ định cận lâm sàng, RIS và PACS vào cùng hồ sơ người bệnh, để bác sĩ xem ảnh ngay trên màn hình đang làm việc. Nếu bệnh viện đang cân nhắc mô hình không in phim, đội ngũ có thể khảo sát hạ tầng hiện có và đề xuất lộ trình theo từng khoa. Tìm hiểu thêm về phần mềm quản lý bệnh viện của MyHospital.
Bắt đầu từ khoa nào trong tháng này?
Muốn thành bệnh viện không in phim, cách làm gọn nhất là chọn một khoa có nhiều ca X-quang, kiểm tra ảnh từ máy chụp lên PACS có đúng mã người bệnh không, rồi đặt một máy trạm xem ảnh tại khoa đó. Chạy hai tuần, đếm số lần bác sĩ vẫn đòi phim và hỏi lý do. Câu trả lời của họ sẽ cho biết bước kế tiếp nằm ở máy trạm, đường truyền hay thói quen.