Sáng thứ Hai, quầy lấy mẫu có 40 người bệnh xếp hàng. Mỗi người cầm một phiếu chỉ định giấy, điều dưỡng chép lại tên lên ống máu, kỹ thuật viên chép tiếp vào sổ, rồi cuối ngày có người gõ lại kết quả từ máy in sang phiếu trả. Ở khoa chẩn đoán hình ảnh, phim in ra giao tận tay, bác sĩ điều trị phải chờ người nhà cầm phim lên phòng khám. Mỗi lần chép tay là một lần có thể nhầm mã người bệnh.
Số hóa cận lâm sàng xử lý đúng chuỗi thao tác đó. Bài này giải thích LIS, RIS, PACS làm gì, ghép vào phần mềm quản lý bệnh viện ra sao, và cơ sở y tế nên đi theo thứ tự nào.
Số hóa cận lâm sàng gồm những gì
Cận lâm sàng là nhóm dịch vụ hỗ trợ chẩn đoán gồm xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng, giải phẫu bệnh. Số hóa không có nghĩa là mua một phần mềm đọc phim hay một phần mềm nhập kết quả. Nó là việc để dữ liệu đi một mạch từ y lệnh đến kết quả mà không có khâu chép tay ở giữa.
Một chỉ định cận lâm sàng đi qua năm chặng:
- Bác sĩ ra y lệnh trên bệnh án điện tử.
- Bộ phận thu ngân viện phí hoặc hệ thống ghi nhận chi phí của dịch vụ được chỉ định.
- Phòng xét nghiệm hoặc khoa chẩn đoán hình ảnh nhận lệnh, thực hiện kỹ thuật.
- Kết quả được duyệt và trả về hồ sơ người bệnh.
- Bác sĩ điều trị đọc kết quả, đưa ra quyết định tiếp theo.
Chặng nào còn dựa vào giấy thì chặng đó là nơi chậm và dễ sai. Ba hệ thống LIS, RIS, PACS phủ phần giữa của chuỗi này. Hai đầu thuộc về HIS và bệnh án điện tử.
Máy phân tích nhận mã mẫu từ hệ thống và trả kết quả về đúng người bệnh, không qua bước nhập tay.
LIS: phòng xét nghiệm làm việc trên một hệ thống
LIS (Laboratory Information System) là hệ thống quản lý nghiệp vụ phòng xét nghiệm. Ở đây chỉ nêu phần cốt lõi.
Trong một ngày làm việc, LIS đảm nhận bốn việc:
- Nhận y lệnh và sinh mã mẫu: mỗi ống máu có mã vạch gắn với một người bệnh và một nhóm xét nghiệm. Điều dưỡng lấy mẫu quét mã, không viết tay.
- Kết nối máy phân tích: máy huyết học, sinh hóa, miễn dịch, nước tiểu nhận danh sách việc từ LIS và trả số đo về. Kỹ thuật viên không gõ lại từng chỉ số.
- Kiểm soát chất lượng: theo dõi mẫu nội kiểm, cảnh báo giá trị vượt ngưỡng, giữ vết ai duyệt kết quả lúc nào.
- Trả kết quả: kết quả đã duyệt đi về bệnh án điện tử, đồng thời in hoặc gửi bản điện tử cho người bệnh.
LIS tạo ra nhiều nhất là khả năng truy vết, hơn cả tốc độ. Khi người bệnh hỏi vì sao chỉ số khác lần trước, kỹ thuật viên trưởng mở được nhật ký: máy nào chạy, ai duyệt, có chạy lại hay không.
Những chỗ hay hỏng khi kết nối máy
Kinh nghiệm triển khai cho thấy lỗi tập trung ở ba chỗ. Máy đời cũ chỉ có cổng nối tiếp và cần bộ chuyển đổi. Tên chỉ số trên máy không khớp danh mục của LIS, dẫn tới kết quả rơi vào ô sai. Và mã xét nghiệm trong LIS khác mã dịch vụ trong HIS nên chi phí không nối được về bảng kê.
Cả ba đều phát hiện được nếu khảo sát từng máy trước khi cài đặt, chứ không phải sau khi go-live. Phần này liên quan trực tiếp tới việc truyền kết quả xét nghiệm bằng HL7 và đối chiếu viện phí.
RIS: quản lý quy trình chẩn đoán hình ảnh
RIS (Radiology Information System) quản lý phần "việc" của khoa chẩn đoán hình ảnh, chưa phải phần "ảnh". Nó trả lời các câu hỏi vận hành: ca nào đã đăng ký, máy CT còn trống mấy khung giờ, ai đang đọc ca này, kết quả đã được duyệt chưa.
Chức năng chính của RIS gồm:
- Tiếp nhận chỉ định từ HIS, xếp lịch theo từng máy và từng phòng.
- Phân công kỹ thuật viên chụp và bác sĩ đọc.
- Soạn kết quả theo mẫu có sẵn cho từng kỹ thuật (X-quang ngực, siêu âm ổ bụng, CT sọ não), bác sĩ chỉ chỉnh phần khác biệt.
- Duyệt, ký và trả kết quả về bệnh án điện tử.
Khoa chẩn đoán hình ảnh có đủ loại thời gian chờ: chờ xếp lịch, chờ chụp, chờ đọc, chờ duyệt. Nhiều nơi không biết mình mất nhiều nhất ở chặng nào vì không ghi nhận. RIS cho ra mốc thời gian từng chặng, từ đó trưởng khoa mới biết nên thêm người đọc hay thêm khung giờ chụp.
PACS: nơi lưu trữ và xem ảnh y tế
PACS (Picture Archiving and Communication System) lưu và truyền ảnh theo chuẩn DICOM. Máy X-quang số, CT, MRI, siêu âm đẩy ảnh về PACS, bác sĩ mở ảnh từ trạm đọc, phòng khám hoặc buồng bệnh qua mạng nội bộ.
Hai khác biệt so với phim in đáng nói tới:
- Một bộ ảnh, nhiều người xem cùng lúc. Bác sĩ điều trị ở khoa nội và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cùng xem một ca, không phải chờ phim chuyển tay.
- So sánh được với lần chụp cũ. Người bệnh ung thư tái khám có thể đối chiếu khối u hiện tại với phim từ vài tháng trước chỉ bằng cách mở lại hồ sơ.
Khi mua PACS, hãy hỏi ảnh lưu ở đâu, giữ bao lâu, ai chịu trách nhiệm sao lưu. Dung lượng ảnh CT và MRI tăng rất nhanh, nên ngân sách lưu trữ cần tính từ đầu. Lưu tại chỗ cho kiểm soát tốt nhưng đòi hỏi máy chủ và người vận hành. Lưu trên nền tảng điện toán đám mây giảm gánh nặng hạ tầng, đổi lại phải tính băng thông và điều khoản dữ liệu.
Trạm đọc phim lấy ảnh từ PACS và lấy thông tin ca chụp từ RIS, bác sĩ làm việc trên một màn hình duy nhất.
Ba hệ thống ghép với HIS như thế nào
Ba hệ thống này không đứng riêng. Phần khó nhất của số hóa cận lâm sàng nằm ở các mối nối.
| Mối nối | Dữ liệu đi qua | Hỏng thì xảy ra gì |
|---|---|---|
| HIS -> LIS | Y lệnh, thông tin người bệnh, mã dịch vụ | Mẫu không có người bệnh tương ứng, phải nhập tay |
| LIS -> HIS | Kết quả đã duyệt, trạng thái thực hiện | Bác sĩ không thấy kết quả, người bệnh phải đi hỏi |
| HIS -> RIS | Chỉ định chụp, chẩn đoán lâm sàng | Bác sĩ đọc phim thiếu thông tin lâm sàng |
| RIS với PACS (hai chiều) | Mã ca chụp, ảnh DICOM, kết quả đọc | Kết quả không gắn được vào đúng bộ ảnh |
| LIS/RIS -> viện phí | Dịch vụ đã thực hiện | Chênh lệch bảng kê, bị xuất toán khi giám định |
Chuẩn trao đổi dữ liệu là điều kiện tiên quyết. HL7 phổ biến cho thông điệp y lệnh và kết quả, DICOM cho ảnh. Bài về tích hợp liên thông HIS với LIS, RIS-PACS và BHYT đi sâu vào phần kỹ thuật này.
Sai lầm thường gặp: Mua LIS của hãng A, PACS của hãng B, HIS của hãng C rồi mới nhờ IT "nối lại". Mỗi mối nối thành một dự án riêng, ai cũng đổ lỗi cho hệ thống bên cạnh khi có sự cố. Nên yêu cầu nhà cung cấp chứng minh luồng đã chạy thật ở một cơ sở khác, không chỉ hứa hỗ trợ chuẩn.
Số hóa cận lâm sàng thay đổi gì ở từng vị trí
Lợi ích dễ nói chung chung, nên dưới đây là thay đổi cụ thể theo vị trí công việc.
| Vị trí | Trước khi số hóa | Sau khi số hóa |
|---|---|---|
| Bác sĩ điều trị | Chờ phiếu giấy hoặc gọi điện hỏi kết quả | Kết quả tự về bệnh án, có cảnh báo khi vượt ngưỡng |
| Điều dưỡng lấy mẫu | Viết tay tên lên ống, dễ nhầm | Quét mã vạch, in nhãn tự động |
| Kỹ thuật viên xét nghiệm | Chép số đo từ máy sang phiếu | Máy truyền thẳng, chỉ duyệt và xử lý ca bất thường |
| Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh | Đọc phim in, viết kết quả tay | Đọc trên màn hình, dùng mẫu kết quả có sẵn |
| Thu ngân viện phí | Đối chiếu phiếu thực hiện với bảng kê cuối ngày | Dịch vụ đã thực hiện tự ghi vào bảng kê |
| Người bệnh | Quay lại lấy kết quả, giữ phim | Nhận kết quả điện tử, bác sĩ xem lại được khi tái khám |
Phần thu ngân thường bị bỏ quên trong các cuộc thảo luận kỹ thuật, nhưng đó là nơi số hóa cận lâm sàng cho tác dụng rõ nhất với tài chính cơ sở. Dịch vụ chỉ được ghi nhận khi thực sự được thực hiện, nên tình trạng chỉ định rồi bỏ không làm, hoặc làm mà không thu, giảm hẳn. Chủ đề này liên quan tới xuất toán chỉ định cận lâm sàng.
Kết quả xét nghiệm và hình ảnh cùng hiện trong hồ sơ, bác sĩ không phải mở nhiều hệ thống riêng lẻ.
Lộ trình số hóa theo từng giai đoạn
Không cơ sở nào làm được cả ba hệ thống trong một tháng. Lộ trình hợp lý thường như sau.
Khảo sát luồng hiện tại
Trước khi chọn phần mềm, cần các con số cơ bản: số chỉ định xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh mỗi ngày, danh sách máy kèm đời máy và cổng kết nối, số điểm lấy mẫu, số lần phiếu giấy đổi tay. Một buổi đứng quan sát tại quầy lấy mẫu cho biết nhiều hơn một bản báo cáo.
Thí điểm tại xét nghiệm
Xét nghiệm là điểm khởi đầu thường gặp vì máy phân tích có sẵn giao thức truyền dữ liệu, khối lượng lớn nên hiệu quả thấy ngay, và rủi ro lâm sàng được kiểm soát nhờ bước duyệt kết quả. Chạy song song sổ giấy và hệ thống trong hai đến bốn tuần trước khi bỏ hẳn giấy.
Mở rộng sang chẩn đoán hình ảnh
Sau xét nghiệm, đưa RIS và PACS vào. Phần này phức tạp hơn vì liên quan thiết bị chụp, mạng nội bộ và dung lượng lưu trữ. Cần kiểm tra máy chụp có xuất được DICOM, đường truyền giữa phòng máy và trạm đọc có đủ băng thông không.
Hoàn thiện liên thông viện phí và bệnh án
Khi hai khối đã chạy ổn định, kiểm tra mối nối về viện phí và bệnh án điện tử: dịch vụ đã thực hiện có vào bảng kê không, kết quả có về đúng hồ sơ không. Bài về chỉ định cận lâm sàng từ bệnh án điện tử mô tả phần bác sĩ ra y lệnh, là điểm đầu của toàn bộ chuỗi.
Tiêu chí chọn hệ thống cận lâm sàng
Danh sách ngắn dưới đây hữu ích khi so sánh nhà cung cấp.
- Liên thông sẵn với HIS: cùng nền tảng hoặc có tích hợp đã chạy thật, không phải cam kết trên giấy.
- Danh sách máy đã kết nối: yêu cầu liệt kê hãng và model máy thực tế đã chạy, đối chiếu với máy của bạn.
- Dùng chung danh mục dịch vụ kỹ thuật: để chi phí tự đi về bảng kê, không đối chiếu tay.
- Phân quyền và nhật ký: ai xem, ai sửa, ai duyệt kết quả đều có vết.
- Chuẩn dữ liệu mở: HL7 cho thông điệp, DICOM cho ảnh, để sau này đổi nhà cung cấp không mất dữ liệu cũ.
- Phương án lưu trữ ảnh: nói rõ dung lượng, thời gian lưu, sao lưu và chi phí khi tăng dung lượng.
- Hỗ trợ khi máy hỏng giữa ca: cần có quy trình dự phòng để phòng xét nghiệm vẫn trả được kết quả khi mất kết nối.
Cơ sở nhỏ có thể không cần đủ bảy tiêu chí này. Phòng khám một bác sĩ có siêu âm, lấy mẫu rồi gửi đối tác thì quan tâm đến nhận kết quả liên thông và lưu ảnh siêu âm là đủ. Với nhóm này, giải pháp phần mềm quản lý phòng khám nhẹ hơn sẽ phù hợp hơn một hệ thống bệnh viện đầy đủ.
Làm gì tiếp theo
Việc đầu tiên không phải gọi nhà cung cấp mà là in ra một tuần dữ liệu chỉ định, đếm xem bao nhiêu phiếu phải gõ lại, bao nhiêu kết quả bị hỏi lại. Con số đó cho biết số hóa khâu nào sẽ đem lại nhiều nhất.
Nếu cơ sở của bạn đang cân nhắc phân hệ cận lâm sàng liên thông trong cùng một hệ thống, hãy xem trang quản lý cận lâm sàng LIS, RIS-PACS để biết cách MyHospital kết nối máy, quản lý ca và đưa kết quả về bệnh án.
Đánh giá luồng cận lâm sàng cùng MyHospital
Đội ngũ MyHospital khảo sát máy xét nghiệm, thiết bị chẩn đoán hình ảnh và luồng viện phí hiện tại của cơ sở, rồi đề xuất lộ trình liên thông LIS, RIS-PACS với HIS.